đức tin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Niềm tin tưởng sâu sắc, sự xác tín vào một điều gì đó, thường liên quan đến tôn giáo, chân lý hoặc phẩm chất của con người: "đức tin" là sự tin tưởng vững chắc, xuất phát từ tâm hồn và lý trí, vào những điều được coi là chân thực, thiêng liêng hoặc tốt đẹp.
- Tín ngưỡng, tôn giáo: "đức tin" còn dùng để chỉ hệ thống niềm tin tôn giáo mà một người hoặc một cộng đồng theo đuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đức tin vào Chúa giúp bà vượt qua mọi khó khăn. (Niềm tin vào Chúa giúp bà vượt qua mọi khó khăn.)
- Anh ấy có một đức tin mãnh liệt vào lẽ phải. (Anh ấy có một niềm tin mãnh liệt vào lẽ phải.)
- Các tôn giáo khác nhau có những biểu hiện đức tin khác nhau. (Các tôn giáo khác nhau có những biểu hiện niềm tin khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ vững đức tin": duy trì, không lay chuyển niềm tin của mình.
- Dù gặp thử thách, cô ấy vẫn giữ vững đức tin. (Dù gặp thử thách, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin.)
"đánh mất đức tin": không còn tin tưởng vào điều gì đó nữa.
- Sau biến cố đó, ông ta dường như đã đánh mất đức tin vào con người. (Sau biến cố đó, ông ta dường như đã đánh mất niềm tin vào con người.)
"hành trình đức tin": quá trình tìm kiếm, củng cố và sống với niềm tin của mình.
- Cuốn sách ghi lại hành trình đức tin của vị linh mục. (Cuốn sách ghi lại hành trình niềm tin của vị linh mục.)
Biến thể và từ gần giống
Tín ngưỡng (danh từ): hệ thống niềm tin và nghi lễ thờ cúng, thường mang tính dân gian hoặc truyền thống.
- Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên là một nét đẹp văn hóa. (Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên là một nét đẹp văn hóa.)
Niềm tin (danh từ): sự tin tưởng, có phạm vi rộng hơn, có thể dùng trong cả đời sống thường nhật lẫn tôn giáo.
- Tôi có niềm tin vào tương lai tươi sáng. (Tôi có niềm tin vào tương lai tươi sáng.)
Lòng tin (danh từ): thường nhấn mạnh đến sự tín nhiệm, tin cậy vào một cá nhân cụ thể hoặc một khả năng nào đó.
- Anh đặt lòng tin hoàn toàn vào người bạn thân. (Anh đặt sự tin cậy hoàn toàn vào người bạn thân.)
Từ đồng nghĩa
- Tín tâm: lòng tin tưởng (thường dùng trong Phật giáo).
- Xác tín: sự tin chắc, tin tưởng tuyệt đối.
Các cụm từ liên quan
Đức tin tôn giáo: niềm tin thuộc về một tôn giáo cụ thể.
- Đức tin tôn giáo là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn. (Niềm tin tôn giáo là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn.)
Tuyên xưng đức tin: công khai bày tỏ, tuyên bố niềm tin của mình.
- Lễ rửa tội bao gồm nghi thức tuyên xưng đức tin. (Lễ rửa tội bao gồm nghi thức công khai bày tỏ niềm tin.)
Thành ngữ liên quan
- "Đức tin di dời núi non": niềm tin mãnh liệt có thể tạo nên những điều kỳ diệu, vượt qua trở ngại tưởng chừng không thể.
- Hãy giữ vững hy vọng, vì đức tin có thể di dời núi non mà. (Hãy giữ vững hy vọng, vì niềm tin mãnh liệt có thể tạo nên những điều kỳ diệu mà.)